bánh bỏng

bánh bỏng

Bà ngoại mua cho chúng tôi một gói bánh bỏng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại bánh ngọt truyền thống: Bánh được làm từ hạt gạo nếp rang nổ (bỏng gạo) kết dính với nhau bằng mật mía hoặc đường, thường hình cầu hoặc hình khối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại mua cho chúng tôi một gói bánh bỏng. ( ngoại mua cho chúng tôi một gói bánh bỏng.)
    • Bánh bỏng món quà quê dân dã nhưng rất thơm ngon. (Bánh bỏng món quà quê dân dã nhưng rất thơm ngon.)
    • Những viên bánh bỏng tròn tròn màu nâu vàng của mật. (Những viên bánh bỏng tròn tròn màu nâu vàng của mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh bỏng" như một biểu tượng của ẩm thực dân gian: Từ này thường gợi nhớ đến hương vị đồng quê, mộc mạc những kỷ niệm tuổi thơ.
    • Hương vị của bánh bỏng gợi cho tôi nhớ về những phiên chợ quê ngày xưa. (Hương vị của bánh bỏng gợi cho tôi nhớ về những phiên chợ quê ngày xưa.)
Biến thể từ liên quan
  • Bỏng gạo/Bỏng nếp: Chỉ riêng phần hạt gạo nếp đã được rang nổ, nguyên liệu chính để làm bánh bỏng.

    • Để làm bánh bỏng, trước hết phải bỏng nếp thật thơm. (Để làm bánh bỏng, trước hết phải bỏng nếp thật thơm.)
  • Bánh bỏng gio: Một biến thể của bánh bỏng, được làm bằng cách trộn bỏng gạo với đường mạch nha ép thành từng thanh dẹt.

    • Bánh bỏng gio cũng một đặc sản của nhiều vùng quê. (Bánh bỏng gio cũng một đặc sản của nhiều vùng quê.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Bánh bỏng gạo: Cách gọi nhấn mạnh nguyên liệu chính gạo.
  • Bánh bỏng mật: Cách gọi nhấn mạnh chất kết dính mật mía.
Lưu ý sử dụng
  • Bánh bỏng một danh từ chỉ một loại thực phẩm cụ thể. Từ này khôngnghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến.
  • Trong một số vùng miền, có thể những tên gọi địa phương khác cho loại bánh này, nhưng "bánh bỏng" tên gọi phổ thông, được hiểu rộng rãi.