bánh bỏng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại bánh ngọt truyền thống: Bánh được làm từ hạt gạo nếp rang nổ (bỏng gạo) kết dính với nhau bằng mật mía hoặc đường, thường có hình cầu hoặc hình khối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại mua cho chúng tôi một gói bánh bỏng. (Bà ngoại mua cho chúng tôi một gói bánh bỏng.)
- Bánh bỏng là món quà quê dân dã nhưng rất thơm ngon. (Bánh bỏng là món quà quê dân dã nhưng rất thơm ngon.)
- Những viên bánh bỏng tròn tròn có màu nâu vàng của mật. (Những viên bánh bỏng tròn tròn có màu nâu vàng của mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bánh bỏng" như một biểu tượng của ẩm thực dân gian: Từ này thường gợi nhớ đến hương vị đồng quê, mộc mạc và những kỷ niệm tuổi thơ.
- Hương vị của bánh bỏng gợi cho tôi nhớ về những phiên chợ quê ngày xưa. (Hương vị của bánh bỏng gợi cho tôi nhớ về những phiên chợ quê ngày xưa.)
Biến thể và từ liên quan
Bỏng gạo/Bỏng nếp: Chỉ riêng phần hạt gạo nếp đã được rang nổ, là nguyên liệu chính để làm bánh bỏng.
- Để làm bánh bỏng, trước hết phải có bỏng nếp thật thơm. (Để làm bánh bỏng, trước hết phải có bỏng nếp thật thơm.)
Bánh bỏng gio: Một biến thể của bánh bỏng, được làm bằng cách trộn bỏng gạo với đường mạch nha và ép thành từng thanh dẹt.
- Bánh bỏng gio cũng là một đặc sản của nhiều vùng quê. (Bánh bỏng gio cũng là một đặc sản của nhiều vùng quê.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Bánh bỏng gạo: Cách gọi nhấn mạnh nguyên liệu chính là gạo.
- Bánh bỏng mật: Cách gọi nhấn mạnh chất kết dính là mật mía.
Lưu ý sử dụng
- Bánh bỏng là một danh từ chỉ một loại thực phẩm cụ thể. Từ này không có nghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến.
- Trong một số vùng miền, có thể có những tên gọi địa phương khác cho loại bánh này, nhưng "bánh bỏng" là tên gọi phổ thông, được hiểu rộng rãi.